bức hôn

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ép buộc, cưỡng bách kết hôn: Hành động dùng áp lực, quyền lực hoặc sự đe dọa để buộc một người phải kết hôn với người khác, trái với ý muốn tự nguyện của họ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình nhà gái đã bức hôn ấy với một người đàn ông giàu có nhưng không tình cảm.
    • Trong xã hội phong kiến, tục lệ bức hôn con gái lợi ích gia tộc không phải hiếm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị bức hôn": bị ép buộc phải kết hôn.
    • ấy đã trốn khỏi nhà không muốn bị bức hôn.
  • "hành động bức hôn": hành vi cưỡng ép kết hôn.
    • Hành động bức hôn vi phạm nghiêm trọng quyền tự do cá nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Cưỡng hôn (động từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc ép buộc kết hôn.
  • Ép hôn (động từ): từ thông dụng hơn trong văn nói, cùng nghĩa với "bức hôn".
  • Hôn nhân cưỡng ép (cụm danh từ): chỉ cuộc hôn nhân được hình thành từ sự ép buộc.
Từ đồng nghĩa
  • Cưỡng hôn: ép buộc kết hôn.
  • Ép hôn: ép buộc kết hôn (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Cưỡng bách kết hôn: dùng sức mạnh hoặc mệnh lệnh để buộc kết hôn.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "bức hôn" thường được sử dụng trong văn cảnh nói về phong tục lạc hậu, xã hội , hoặc các hành vi vi phạm pháp luật đạo đức hiện đại liên quan đến hôn nhân. Đây một hành vi bị lên án trong nhiều trường hợp trái pháp luật.